"luckin coffee" trong tiếng Trung nói thế nào?
"luckin coffee" trong tiếng Trung là 瑞辛咖啡, đọc là ruì xīn kā fēi.
瑞辛咖啡 nghĩa là gì?
瑞辛咖啡 (ruì xīn kā fēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "luckin coffee".
瑞辛咖啡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 瑞辛咖啡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 瑞辛咖啡 như thế nào?
Ví dụ: 我早上常买瑞辛咖啡。 (Tôi thường mua luckin coffee buổi sáng.); 瑞辛咖啡有很多新口味。 (Luckin coffee có nhiều vị mới.).