YiWordsYiWords

ruìxīnfēi

luckin coffee

danh từ tiếng Trung
瑞辛咖啡 luckin coffee

Cụm từ thường dùng

ruìxīnfēi
cà phê luckin coffee
ruìxīnfēidiàn
cửa hàng luckin coffee

Câu ví dụ

zǎoshàngchángmǎiruìxīnfēi
Tôi thường mua luckin coffee buổi sáng.
ruìxīnfēiyǒuhěnduōxīnkǒuwèi
Luckin coffee có nhiều vị mới.

Đồ uống phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"luckin coffee" trong tiếng Trung nói thế nào?
"luckin coffee" trong tiếng Trung là 瑞辛咖啡, đọc là ruì xīn kā fēi.
瑞辛咖啡 nghĩa là gì?
瑞辛咖啡 (ruì xīn kā fēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "luckin coffee".
瑞辛咖啡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 瑞辛咖啡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 瑞辛咖啡 như thế nào?
Ví dụ: 我早上常买瑞辛咖啡。 (Tôi thường mua luckin coffee buổi sáng.); 瑞辛咖啡有很多新口味。 (Luckin coffee có nhiều vị mới.).

Muốn nhớ "瑞辛咖啡" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí