YiWordsYiWords

hóngniú

Red Bull

danh từ tiếng Trung
红牛 Red Bull

Cụm từ thường dùng

hóngniúnéngliàngyǐnliào
nước tăng lực Red Bull
hóngniú
uống Red Bull

Câu ví dụ

lèideshíhòuhuanhóngniú
Tôi thích uống Red Bull khi mệt.
hóngniúzàiyuènánhěnshòuhuānyíng
Red Bull rất phổ biến ở Việt Nam.

Đồ uống phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"Red Bull" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Red Bull" trong tiếng Trung là 红牛, đọc là hóng niú.
红牛 nghĩa là gì?
红牛 (hóng niú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Red Bull".
红牛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 红牛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 红牛 như thế nào?
Ví dụ: 我累的时候喜欢喝红牛。 (Tôi thích uống Red Bull khi mệt.); 红牛在越南很受欢迎。 (Red Bull rất phổ biến ở Việt Nam.).

Muốn nhớ "红牛" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí