YiWordsYiWords

qīngba

lounge

danh từ tiếng Trung
清吧 lounge

Cụm từ thường dùng

ānjìngqīngba
lounge yên tĩnh
zàiqīngbawěijiǔ
uống cocktail ở lounge

Câu ví dụ

menzàiqīngbajiànba
Chúng ta gặp nhau ở lounge nhé.
huanzhèjiāqīngbadefēnwéi
Tôi thích không khí ở lounge này.

Đồ uống phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"lounge" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lounge" trong tiếng Trung là 清吧, đọc là qīng ba.
清吧 nghĩa là gì?
清吧 (qīng ba) trong tiếng Trung có nghĩa là "lounge".
清吧 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 清吧 ngay trên trang này.
Đặt câu với 清吧 như thế nào?
Ví dụ: 我们在清吧见吧。 (Chúng ta gặp nhau ở lounge nhé.); 我喜欢这家清吧的氛围。 (Tôi thích không khí ở lounge này.).

Muốn nhớ "清吧" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí