YiWordsYiWords

xīng

Starbucks

danh từ tiếng Trung
星巴克 Starbucks

Cụm từ thường dùng

xīngfēi
cà phê Starbucks
xīngdiàn
quán Starbucks

Câu ví dụ

menzàixīngjiànmiànba
Chúng ta gặp nhau ở Starbucks nhé.
huanzàixīngfēi
Tôi thích uống cà phê ở Starbucks.

Đồ uống phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"Starbucks" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Starbucks" trong tiếng Trung là 星巴克, đọc là xīng bā kè.
星巴克 nghĩa là gì?
星巴克 (xīng bā kè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Starbucks".
星巴克 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 星巴克 ngay trên trang này.
Đặt câu với 星巴克 như thế nào?
Ví dụ: 我们在星巴克见面吧。 (Chúng ta gặp nhau ở Starbucks nhé.); 我喜欢在星巴克喝咖啡。 (Tôi thích uống cà phê ở Starbucks.).

Muốn nhớ "星巴克" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí