YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

shàn

quạt

danh từ tiếng Trung
扇 quạt

Cụm từ thường dùng

diànfēngshàn
quạt điện
zhǐshàn
quạt giấy

Câu ví dụ

tiānshíyòngshànzi
Tôi dùng quạt khi trời nóng.
fēngshànkāiba
Bật quạt lên đi.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"quạt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quạt" trong tiếng Trung là 扇, đọc là shàn.
扇 nghĩa là gì?
扇 (shàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "quạt".
扇 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 扇 ngay trên trang này.
Đặt câu với 扇 như thế nào?
Ví dụ: 天气热时我用扇子。 (Tôi dùng quạt khi trời nóng.); 把风扇打开吧。 (Bật quạt lên đi.).

Muốn nhớ "扇" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí