"quạt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quạt" trong tiếng Trung là 扇, đọc là shàn.
扇 nghĩa là gì?
扇 (shàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "quạt".
扇 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 扇 ngay trên trang này.
Đặt câu với 扇 như thế nào?
Ví dụ: 天气热时我用扇子。 (Tôi dùng quạt khi trời nóng.); 把风扇打开吧。 (Bật quạt lên đi.).