YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

duī

đống

danh từ tiếng Trung
堆 đống

Cụm từ thường dùng

duīshū
một đống sách
duī
đống rác

Câu ví dụ

chuángshàngyǒuduīfu
Có một đống quần áo trên giường.
duīzhǐshōulǒngzài
Anh ấy gom đống giấy lại.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"đống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đống" trong tiếng Trung là 堆, đọc là duī.
堆 nghĩa là gì?
堆 (duī) trong tiếng Trung có nghĩa là "đống".
堆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 堆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 堆 như thế nào?
Ví dụ: 床上有一堆衣服。 (Có một đống quần áo trên giường.); 他把一堆纸收拢在一起。 (Anh ấy gom đống giấy lại.).

Muốn nhớ "堆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí