YiWordsYiWords

bo

bác

danh từ tiếng Trung
伯伯 bác

Cụm từ thường dùng

bo
bác trai
qīnbo
bác ruột

Câu ví dụ

bozhùzàinèi
Bác tôi sống ở Hà Nội.
jīntiānboláijiāzuò
Hôm nay bác đến thăm nhà.

Quan hệ gia đình

Câu hỏi thường gặp

"bác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bác" trong tiếng Trung là 伯伯, đọc là bó bo.
伯伯 nghĩa là gì?
伯伯 (bó bo) trong tiếng Trung có nghĩa là "bác".
伯伯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 伯伯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 伯伯 như thế nào?
Ví dụ: 我伯伯住在河内。 (Bác tôi sống ở Hà Nội.); 今天伯伯来家里做客。 (Hôm nay bác đến thăm nhà.).

Muốn nhớ "伯伯" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí