"cha truyền con nối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cha truyền con nối" trong tiếng Trung là 世袭, đọc là shì xí.
世袭 nghĩa là gì?
世袭 (shì xí) trong tiếng Trung có nghĩa là "cha truyền con nối".
世袭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 世袭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 世袭 như thế nào?
Ví dụ: 这个职位是世袭的。 (Chức vụ này cha truyền con nối.); 这个村很多行业都是世袭。 (Nhiều nghề ở làng này cha truyền con nối.).