YiWordsYiWords

Cùng cách viết:足迹

quê gốc

danh từ tiếng Trung
祖籍 quê gốc

Cụm từ thường dùng

zài
quê gốc ở đâu
xúnzhǎo
tìm về quê gốc

Câu ví dụ

xiǎnghuítànqīn
Anh ấy muốn về quê gốc thăm họ hàng.
dezàinándìng
Quê gốc tôi ở Nam Định.

Quan hệ gia đình

Câu hỏi thường gặp

"quê gốc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quê gốc" trong tiếng Trung là 祖籍, đọc là zǔ jí.
祖籍 nghĩa là gì?
祖籍 (zǔ jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "quê gốc".
祖籍 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 祖籍 ngay trên trang này.
Đặt câu với 祖籍 như thế nào?
Ví dụ: 他想回祖籍探亲。 (Anh ấy muốn về quê gốc thăm họ hàng.); 我的祖籍在南定。 (Quê gốc tôi ở Nam Định.).

Muốn nhớ "祖籍" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí