YiWordsYiWords

Cùng cách viết:假装

jiàzhuāng

của hồi môn

danh từ tiếng Trung
嫁妆 của hồi môn

Cụm từ thường dùng

gěijiàzhuāng
cho của hồi môn
shōujiàzhuāng
nhận của hồi môn

Câu ví dụ

新娘xīn niáng得到dé dàole父母fù mǔ许多xǔ duō嫁妆jià zhuang
Cô dâu được cha mẹ cho nhiều của hồi môn.
嫁妆jià zhuangshì一项yī xiàng古老gǔ lǎode传统chuán tǒng
Của hồi môn là truyền thống lâu đời.

Quan hệ gia đình

Câu hỏi thường gặp

"của hồi môn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"của hồi môn" trong tiếng Trung là 嫁妆, đọc là jià zhuāng.
嫁妆 nghĩa là gì?
嫁妆 (jià zhuāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "của hồi môn".
嫁妆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 嫁妆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 嫁妆 như thế nào?
Ví dụ: 新娘得到了父母许多嫁妆。 (Cô dâu được cha mẹ cho nhiều của hồi môn.); 嫁妆是一项古老的传统。 (Của hồi môn là truyền thống lâu đời.).

Muốn nhớ "嫁妆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí