YiWordsYiWords

chū

phát sóng

động từ tiếng Trung
播出 phát sóng

Cụm từ thường dùng

zhíchū
phát sóng trực tiếp
diànshìchū
phát sóng truyền hình

Câu ví dụ

jiéjīnwǎnchū
Chương trình sẽ phát sóng vào tối nay.
sàizhíchū
Trận đấu được phát sóng trực tiếp.

Tin tức nổi bật

Câu hỏi thường gặp

"phát sóng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phát sóng" trong tiếng Trung là 播出, đọc là bō chū.
播出 nghĩa là gì?
播出 (bō chū) trong tiếng Trung có nghĩa là "phát sóng".
播出 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 播出 ngay trên trang này.
Đặt câu với 播出 như thế nào?
Ví dụ: 节目今晚播出。 (Chương trình sẽ phát sóng vào tối nay.); 比赛直播播出。 (Trận đấu được phát sóng trực tiếp.).

Muốn nhớ "播出" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí