YiWordsYiWords

kuǎn

cấp vốn

động từ tiếng Trung
拨款 cấp vốn

Cụm từ thường dùng

tóukuǎn
cấp vốn đầu tư
kuǎndàikuǎn
cấp vốn vay

Câu ví dụ

银行yín hánghuìwèi这个zhè gè项目xiàng mù拨款bō kuǎn
Ngân hàng sẽ cấp vốn cho dự án này.
zhèngkuǎnjiànshèxuéxiào
Chính phủ cấp vốn xây dựng trường học.

Tài chính nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"cấp vốn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cấp vốn" trong tiếng Trung là 拨款, đọc là bō kuǎn.
拨款 nghĩa là gì?
拨款 (bō kuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cấp vốn".
拨款 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拨款 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拨款 như thế nào?
Ví dụ: 银行会为这个项目拨款。 (Ngân hàng sẽ cấp vốn cho dự án này.); 政府拨款建设学校。 (Chính phủ cấp vốn xây dựng trường học.).

Muốn nhớ "拨款" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí