YiWordsYiWords

tư thục

tính từ tiếng Trung
私立 tư thục

Cụm từ thường dùng

xuéxiào
trường tư thục
yuàn
bệnh viện tư thục

Câu ví dụ

háizizàixuéxiàoshàngxué
Con tôi học trường tư thục.
zhèjiāyuànhěnhǎo
Bệnh viện tư thục này rất tốt.

Tài chính nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"tư thục" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tư thục" trong tiếng Trung là 私立, đọc là sī lì.
私立 nghĩa là gì?
私立 (sī lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tư thục".
私立 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 私立 ngay trên trang này.
Đặt câu với 私立 như thế nào?
Ví dụ: 我孩子在私立学校上学。 (Con tôi học trường tư thục.); 这家私立医院很好。 (Bệnh viện tư thục này rất tốt.).

Muốn nhớ "私立" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí