YiWordsYiWords

pānshēng

tăng vọt

động từ tiếng Trung
攀升 tăng vọt

Cụm từ thường dùng

jiàpānshēng
giá cả tăng vọt
rénkǒupānshēng
dân số tăng vọt

Câu ví dụ

zuótiānyóujiàpānshēng
Giá xăng tăng vọt hôm qua.
病例bìng lì数量shù liàng攀升pān shēng
Số ca bệnh tăng vọt.

Tài chính nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"tăng vọt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tăng vọt" trong tiếng Trung là 攀升, đọc là pān shēng.
攀升 nghĩa là gì?
攀升 (pān shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tăng vọt".
攀升 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 攀升 ngay trên trang này.
Đặt câu với 攀升 như thế nào?
Ví dụ: 昨天油价攀升。 (Giá xăng tăng vọt hôm qua.); 病例数量攀升。 (Số ca bệnh tăng vọt.).

Muốn nhớ "攀升" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí