"tăng vọt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tăng vọt" trong tiếng Trung là 攀升, đọc là pān shēng.
攀升 nghĩa là gì?
攀升 (pān shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tăng vọt".
攀升 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 攀升 ngay trên trang này.
Đặt câu với 攀升 như thế nào?
Ví dụ: 昨天油价攀升。 (Giá xăng tăng vọt hôm qua.); 病例数量攀升。 (Số ca bệnh tăng vọt.).