"hướng chảy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hướng chảy" trong tiếng Trung là 流向, đọc là liú xiàng.
流向 nghĩa là gì?
流向 (liú xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hướng chảy".
流向 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 流向 ngay trên trang này.
Đặt câu với 流向 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要确定水的流向。 (Chúng ta cần xác định hướng chảy của nước.); 这条河的流向是向东。 (Hướng chảy của sông này là về phía đông.).