YiWordsYiWords

bēi

ly

danh từ tiếng Trung
玻璃杯 ly

Cụm từ thường dùng

bēi
một cái ly
bēishuǐ
ly nước

Câu ví dụ

yòngbēishuǐ
Tôi uống nước bằng ly.
qǐnggěibēichéngzhī
Cho tôi một ly nước cam.

Dụng cụ bàn ăn

Câu hỏi thường gặp

"ly" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ly" trong tiếng Trung là 玻璃杯, đọc là bō lí bēi.
玻璃杯 nghĩa là gì?
玻璃杯 (bō lí bēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "ly".
玻璃杯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 玻璃杯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 玻璃杯 như thế nào?
Ví dụ: 我用玻璃杯喝水。 (Tôi uống nước bằng ly.); 请给我一玻璃杯橙汁。 (Cho tôi một ly nước cam.).

Muốn nhớ "玻璃杯" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí