"tăm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tăm" trong tiếng Trung là 牙签, đọc là yá qiān.
牙签 nghĩa là gì?
牙签 (yá qiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "tăm".
牙签 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 牙签 ngay trên trang này.
Đặt câu với 牙签 như thế nào?
Ví dụ: 你有牙签吗? (Bạn có tăm không?); 我吃完饭用牙签。 (Tôi dùng tăm sau khi ăn.).