"bát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bát" trong tiếng Trung là 碗, đọc là wǎn.
碗 nghĩa là gì?
碗 (wǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bát".
碗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 碗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 碗 như thế nào?
Ví dụ: 我用碗吃饭。 (Tôi ăn cơm bằng bát.); 这个碗碎了。 (Bát này bị vỡ rồi.).