YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

wǎn

bát

danh từ tiếng Trung
碗 bát

Cụm từ thường dùng

fànwǎn
bát cơm
tāngwǎn
bát canh

Câu ví dụ

yòngwǎnchīfàn
Tôi ăn cơm bằng bát.
zhègewǎnsuìle
Bát này bị vỡ rồi.

Dụng cụ bàn ăn

Câu hỏi thường gặp

"bát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bát" trong tiếng Trung là 碗, đọc là wǎn.
碗 nghĩa là gì?
碗 (wǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bát".
碗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 碗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 碗 như thế nào?
Ví dụ: 我用碗吃饭。 (Tôi ăn cơm bằng bát.); 这个碗碎了。 (Bát này bị vỡ rồi.).

Muốn nhớ "碗" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí