YiWordsYiWords

tuōpán

khay

danh từ tiếng Trung
托盘 khay

Cụm từ thường dùng

chátuōpán
khay trà
diǎnxīntuōpán
khay bánh

Câu ví dụ

tuōpánduānjìnfángjiān
Anh ấy mang khay đồ ăn vào phòng.
bēizifàngzàituōpánshàng
Tôi đặt ly lên khay.

Dụng cụ bàn ăn

Câu hỏi thường gặp

"khay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khay" trong tiếng Trung là 托盘, đọc là tuō pán.
托盘 nghĩa là gì?
托盘 (tuō pán) trong tiếng Trung có nghĩa là "khay".
托盘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 托盘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 托盘 như thế nào?
Ví dụ: 他把托盘端进房间。 (Anh ấy mang khay đồ ăn vào phòng.); 我把杯子放在托盘上。 (Tôi đặt ly lên khay.).

Muốn nhớ "托盘" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí