"thực đơn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thực đơn" trong tiếng Trung là 菜单, đọc là cài dān.
菜单 nghĩa là gì?
菜单 (cài dān) trong tiếng Trung có nghĩa là "thực đơn".
菜单 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 菜单 ngay trên trang này.
Đặt câu với 菜单 như thế nào?
Ví dụ: 你能给我看下菜单吗? (Bạn có thể cho tôi xem thực đơn không?); 今天菜单上有什么特别的吗? (Thực đơn hôm nay có gì đặc biệt?).