"bóc lột" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bóc lột" trong tiếng Trung là 剥削, đọc là bō xuē.
剥削 nghĩa là gì?
剥削 (bō xuē) trong tiếng Trung có nghĩa là "bóc lột".
剥削 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 剥削 ngay trên trang này.
Đặt câu với 剥削 như thế nào?
Ví dụ: 他们在工作中被剥削。 (Họ bị bóc lột trong công việc.); 我们要反对剥削。 (Chúng ta phải chống lại sự bóc lột.).