YiWordsYiWords

xuē

bóc lột

động từ tiếng Trung
剥削 bóc lột

Cụm từ thường dùng

xuēláodòng
bóc lột sức lao động
xuēértóng
bóc lột trẻ em

Câu ví dụ

menzàigōngzuòzhōngbèixuē
Họ bị bóc lột trong công việc.
menyàofǎnduìxuē
Chúng ta phải chống lại sự bóc lột.

Phòng tránh lừa đảo

Câu hỏi thường gặp

"bóc lột" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bóc lột" trong tiếng Trung là 剥削, đọc là bō xuē.
剥削 nghĩa là gì?
剥削 (bō xuē) trong tiếng Trung có nghĩa là "bóc lột".
剥削 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 剥削 ngay trên trang này.
Đặt câu với 剥削 như thế nào?
Ví dụ: 他们在工作中被剥削。 (Họ bị bóc lột trong công việc.); 我们要反对剥削。 (Chúng ta phải chống lại sự bóc lột.).

Muốn nhớ "剥削" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí