"ăn xin" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ăn xin" trong tiếng Trung là 乞讨, đọc là qǐ tǎo.
乞讨 nghĩa là gì?
乞讨 (qǐ tǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "ăn xin".
乞讨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 乞讨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 乞讨 như thế nào?
Ví dụ: 街角有很多乞讨的人。 (Có nhiều người ăn xin ở góc phố.); 他到处乞讨。 (Anh ta đi ăn xin khắp nơi.).