YiWordsYiWords

便biàn

bất tiện

tính từ tiếng Trung
不便 bất tiện

Cụm từ thường dùng

hěn便biàn
rất bất tiện
出行chū xíng不便bù biàn
bất tiện cho việc đi lại

Câu ví dụ

jiāyuǎn所以suǒ yǐ出行chū xíng不便bù biàn
Nhà xa nên đi lại bất tiện.
tiānhǎogěigōngzuòdàilái便biàn
Thời tiết xấu gây bất tiện cho công việc.

Triệu chứng nhẹ

Câu hỏi thường gặp

"bất tiện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bất tiện" trong tiếng Trung là 不便, đọc là bú biàn.
不便 nghĩa là gì?
不便 (bú biàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bất tiện".
不便 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不便 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不便 như thế nào?
Ví dụ: 家远所以出行不便。 (Nhà xa nên đi lại bất tiện.); 天气不好给工作带来不便。 (Thời tiết xấu gây bất tiện cho công việc.).

Muốn nhớ "不便" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí