"bất tiện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bất tiện" trong tiếng Trung là 不便, đọc là bú biàn.
不便 nghĩa là gì?
不便 (bú biàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bất tiện".
不便 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不便 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不便 như thế nào?
Ví dụ: 家远所以出行不便。 (Nhà xa nên đi lại bất tiện.); 天气不好给工作带来不便。 (Thời tiết xấu gây bất tiện cho công việc.).