YiWordsYiWords

không lớn

tính từ tiếng Trung
不大 không lớn

Cụm từ thường dùng

fángjiān
phòng không lớn
数量shù liàng不大bù dà
số lượng không lớn

Câu ví dụ

zhègefángjiān
Căn phòng này không lớn.
qián
Số tiền đó không lớn lắm.

Mức độ diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"không lớn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không lớn" trong tiếng Trung là 不大, đọc là bú dà.
不大 nghĩa là gì?
不大 (bú dà) trong tiếng Trung có nghĩa là "không lớn".
不大 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不大 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不大 như thế nào?
Ví dụ: 这个房间不大。 (Căn phòng này không lớn.); 那笔钱不大。 (Số tiền đó không lớn lắm.).

Muốn nhớ "不大" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí