"không lớn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không lớn" trong tiếng Trung là 不大, đọc là bú dà.
不大 nghĩa là gì?
不大 (bú dà) trong tiếng Trung có nghĩa là "không lớn".
不大 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不大 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不大 như thế nào?
Ví dụ: 这个房间不大。 (Căn phòng này không lớn.); 那笔钱不大。 (Số tiền đó không lớn lắm.).