YiWordsYiWords

cuò

khá tốt

tính từ tiếng Trung
不错 khá tốt

Cụm từ thường dùng

tǐngcuò
khá tốt lắm
jiéguǒcuò
kết quả khá tốt

Câu ví dụ

zhèdàocàicuò
Món ăn này khá tốt.
工作gōng zuò做得zuò de不错bù cuò
Cô ấy làm việc khá tốt.

Mức độ diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"khá tốt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khá tốt" trong tiếng Trung là 不错, đọc là bú cuò.
不错 nghĩa là gì?
不错 (bú cuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "khá tốt".
不错 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不错 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不错 như thế nào?
Ví dụ: 这道菜不错。 (Món ăn này khá tốt.); 她工作做得不错。 (Cô ấy làm việc khá tốt.).

Muốn nhớ "不错" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí