"hơn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hơn" trong tiếng Trung là 更, đọc là gèng.
更 nghĩa là gì?
更 (gèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hơn".
更 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 更 ngay trên trang này.
Đặt câu với 更 như thế nào?
Ví dụ: 我想知道更多。 (Tôi muốn biết nhiều hơn.); 她比我跑得更快。 (Cô ấy chạy nhanh hơn tôi.).