YiWordsYiWords

gèng

hơn

phó từ tiếng Trung
更 hơn

Cụm từ thường dùng

gèngjìn一步yī bù
hơn nữa
更多gèng duō
nhiều hơn

Câu ví dụ

xiǎng知道zhī dào更多gèng duō
Tôi muốn biết nhiều hơn.
pǎodegèngkuài
Cô ấy chạy nhanh hơn tôi.

Mức độ diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"hơn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hơn" trong tiếng Trung là 更, đọc là gèng.
更 nghĩa là gì?
更 (gèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hơn".
更 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 更 ngay trên trang này.
Đặt câu với 更 như thế nào?
Ví dụ: 我想知道更多。 (Tôi muốn biết nhiều hơn.); 她比我跑得更快。 (Cô ấy chạy nhanh hơn tôi.).

Muốn nhớ "更" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí