YiWordsYiWords

đành phải

cụm từ tiếng Trung
不得不 đành phải

Cụm từ thường dùng

不得不bù dé bù接受jiē shòu
đành phải chấp nhận
不得不bù dé bù离开lí kāi
đành phải rời đi

Câu ví dụ

下雨xià yǔle不得不bù dé bùdāizài家里jiā lǐ
Trời mưa nên tôi đành phải ở nhà.
不得不bù dé bù接受jiē shòu
Tôi đành phải chấp nhận.

Khả năng và ý muốn

Câu hỏi thường gặp

"đành phải" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đành phải" trong tiếng Trung là 不得不, đọc là bù dé bù.
不得不 nghĩa là gì?
不得不 (bù dé bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đành phải".
不得不 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不得不 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不得不 như thế nào?
Ví dụ: 下雨了,我不得不待在家里。 (Trời mưa nên tôi đành phải ở nhà.); 我不得不接受。 (Tôi đành phải chấp nhận.).

Muốn nhớ "不得不" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí