YiWordsYiWords

bǎoliú

giữ lại

động từ tiếng Trung
保留 giữ lại

Cụm từ thường dùng

bǎoliúwénjiàn
giữ lại giấy tờ
bǎoliú
giữ lại ký ức

Câu ví dụ

xiǎngbǎoliúzhèzhāngzhàopiàn
Tôi muốn giữ lại bức ảnh này.
menbǎoliúlefenjiǎngjīn
Họ giữ lại một phần tiền thưởng.

Khả năng và ý muốn

Câu hỏi thường gặp

"giữ lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giữ lại" trong tiếng Trung là 保留, đọc là bǎo liú.
保留 nghĩa là gì?
保留 (bǎo liú) trong tiếng Trung có nghĩa là "giữ lại".
保留 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 保留 ngay trên trang này.
Đặt câu với 保留 như thế nào?
Ví dụ: 我想保留这张照片。 (Tôi muốn giữ lại bức ảnh này.); 他们保留了一部分奖金。 (Họ giữ lại một phần tiền thưởng.).

Muốn nhớ "保留" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí