"giữ lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giữ lại" trong tiếng Trung là 保留, đọc là bǎo liú.
保留 nghĩa là gì?
保留 (bǎo liú) trong tiếng Trung có nghĩa là "giữ lại".
保留 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 保留 ngay trên trang này.
Đặt câu với 保留 như thế nào?
Ví dụ: 我想保留这张照片。 (Tôi muốn giữ lại bức ảnh này.); 他们保留了一部分奖金。 (Họ giữ lại một phần tiền thưởng.).