YiWordsYiWords

cáinéng

mới có thể

cụm từ tiếng Trung
才能 mới có thể

Cụm từ thường dùng

xuécáinéngyōuxiù
học chăm mới có thể giỏi
cáinéngchénggōng
cố gắng mới có thể thành công

Câu ví dụ

zhǐyǒuxuécáinéngyōuxiù
Chăm chỉ học mới có thể giỏi.
chīwánfàncáinéngchūwán
Ăn xong mới có thể đi chơi.

Khả năng và ý muốn

Câu hỏi thường gặp

"mới có thể" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mới có thể" trong tiếng Trung là 才能, đọc là cái néng.
才能 nghĩa là gì?
才能 (cái néng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mới có thể".
才能 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 才能 ngay trên trang này.
Đặt câu với 才能 như thế nào?
Ví dụ: 只有努力学习才能优秀。 (Chăm chỉ học mới có thể giỏi.); 吃完饭才能出去玩。 (Ăn xong mới có thể đi chơi.).

Muốn nhớ "才能" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí