YiWordsYiWords

kǒng

e rằng

phó từ tiếng Trung
恐怕 e rằng

Cụm từ thường dùng

kǒnglái
e rằng không kịp
kǒngshībài
e rằng thất bại

Câu ví dụ

kǒngjīntiānhuìxià
E rằng hôm nay trời mưa.
kǒngzuòdào
E rằng tôi không làm được.

Khả năng và ý muốn

Câu hỏi thường gặp

"e rằng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"e rằng" trong tiếng Trung là 恐怕, đọc là kǒng pà.
恐怕 nghĩa là gì?
恐怕 (kǒng pà) trong tiếng Trung có nghĩa là "e rằng".
恐怕 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 恐怕 ngay trên trang này.
Đặt câu với 恐怕 như thế nào?
Ví dụ: 恐怕今天会下雨。 (E rằng hôm nay trời mưa.); 恐怕我做不到。 (E rằng tôi không làm được.).

Muốn nhớ "恐怕" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí