YiWordsYiWords

không thể

động từ tiếng Trung
无法 không thể

Cụm từ thường dùng

zuòdào
không thể làm được
无法wú fǎ相信xiāng xìn
không thể tin được

Câu ví dụ

Tôi không thể đi được.
huíwèn
Anh ấy không thể trả lời câu hỏi.

Khả năng và ý muốn

Câu hỏi thường gặp

"không thể" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không thể" trong tiếng Trung là 无法, đọc là wú fǎ.
无法 nghĩa là gì?
无法 (wú fǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "không thể".
无法 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无法 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无法 như thế nào?
Ví dụ: 我无法去。 (Tôi không thể đi được.); 他无法回答问题。 (Anh ấy không thể trả lời câu hỏi.).

Muốn nhớ "无法" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí