YiWordsYiWords

Cùng cách viết:不对

duì

đội quân

danh từ tiếng Trung
部队 đội quân

Cụm từ thường dùng

qiángduì
đội quân mạnh
qīnlüèduì
đội quân xâm lược

Câu ví dụ

duìjìnlechéngshì
Đội quân tiến vào thành phố.
menyǒuzhīpángdeduì
Họ có một đội quân đông đảo.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đội quân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đội quân" trong tiếng Trung là 部队, đọc là bù duì.
部队 nghĩa là gì?
部队 (bù duì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đội quân".
部队 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 部队 ngay trên trang này.
Đặt câu với 部队 như thế nào?
Ví dụ: 部队进入了城市。 (Đội quân tiến vào thành phố.); 他们有一支庞大的部队。 (Họ có một đội quân đông đảo.).

Muốn nhớ "部队" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí