"đều" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đều" trong tiếng Trung là 都, đọc là dōu.
都 nghĩa là gì?
都 (dōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "đều".
都 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 都 ngay trên trang này.
Đặt câu với 都 như thế nào?
Ví dụ: 我们都喜欢吃米饭。 (Chúng tôi đều thích ăn cơm.); 大家都知道。 (Mọi người đều biết.).