YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

dōu

đều

phó từ tiếng Trung
都 đều

Cụm từ thường dùng

dōushì
đều là
dōu
đều đi

Câu ví dụ

我们wǒ mendōu喜欢xǐ huānchī米饭mǐ fàn
Chúng tôi đều thích ăn cơm.
大家dà jiādōu知道zhī dào
Mọi người đều biết.

Số lượng và tần suất

Câu hỏi thường gặp

"đều" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đều" trong tiếng Trung là 都, đọc là dōu.
都 nghĩa là gì?
都 (dōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "đều".
都 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 都 ngay trên trang này.
Đặt câu với 都 như thế nào?
Ví dụ: 我们都喜欢吃米饭。 (Chúng tôi đều thích ăn cơm.); 大家都知道。 (Mọi người đều biết.).

Muốn nhớ "都" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí