YiWordsYiWords

Cùng cách viết:部队

duì

không đúng

tính từ tiếng Trung
不对 không đúng

Cụm từ thường dùng

shìshíduì
không đúng sự thật
shíjiānduì
không đúng giờ

Câu ví dụ

zhègeànduì
Câu trả lời này không đúng.
láideduì时间shí jiān
Anh ấy đến không đúng giờ.

Cách từ chối

Câu hỏi thường gặp

"không đúng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không đúng" trong tiếng Trung là 不对, đọc là bú duì.
不对 nghĩa là gì?
不对 (bú duì) trong tiếng Trung có nghĩa là "không đúng".
不对 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不对 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不对 như thế nào?
Ví dụ: 这个答案不对。 (Câu trả lời này không đúng.); 他来得不对时间。 (Anh ấy đến không đúng giờ.).

Muốn nhớ "不对" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí