YiWordsYiWords

zhǎng

bộ trưởng

danh từ tiếng Trung
部长 bộ trưởng

Cụm từ thường dùng

国防guó fáng部长bù zhǎng
bộ trưởng quốc phòng
教育jiào yù部长bù zhǎng
bộ trưởng giáo dục

Câu ví dụ

部长bù zhǎng明早míng zǎojiāng发表fā biǎo讲话jiǎng huà
Bộ trưởng sẽ phát biểu vào sáng mai.
shì新任xīn rèn部长bù zhǎng
Ông ấy là bộ trưởng mới của bộ.

Giới công sở

Câu hỏi thường gặp

"bộ trưởng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bộ trưởng" trong tiếng Trung là 部长, đọc là bù zhǎng.
部长 nghĩa là gì?
部长 (bù zhǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bộ trưởng".
部长 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 部长 ngay trên trang này.
Đặt câu với 部长 như thế nào?
Ví dụ: 部长明早将发表讲话。 (Bộ trưởng sẽ phát biểu vào sáng mai.); 他是新任部长。 (Ông ấy là bộ trưởng mới của bộ.).

Muốn nhớ "部长" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí