"bộ trưởng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bộ trưởng" trong tiếng Trung là 部长, đọc là bù zhǎng.
部长 nghĩa là gì?
部长 (bù zhǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bộ trưởng".
部长 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 部长 ngay trên trang này.
Đặt câu với 部长 như thế nào?
Ví dụ: 部长明早将发表讲话。 (Bộ trưởng sẽ phát biểu vào sáng mai.); 他是新任部长。 (Ông ấy là bộ trưởng mới của bộ.).