YiWordsYiWords

không phục

động từ tiếng Trung
不服 không phục

Cụm từ thường dùng

juédìng
không phục quyết định
mǒurén
không phục ai đó

Câu ví dụ

duìzhègejiéguǒ
Tôi không phục kết quả này.
duìxīnshàng
Anh ấy không phục sếp mới.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"không phục" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không phục" trong tiếng Trung là 不服, đọc là bù fú.
不服 nghĩa là gì?
不服 (bù fú) trong tiếng Trung có nghĩa là "không phục".
不服 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不服 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不服 như thế nào?
Ví dụ: 我对这个结果不服。 (Tôi không phục kết quả này.); 他对新上司不服。 (Anh ấy không phục sếp mới.).

Muốn nhớ "不服" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí