YiWordsYiWords

gòu

không đủ

tính từ tiếng Trung
不够 không đủ

Cụm từ thường dùng

qiángòu
không đủ tiền
tiáojiàngòu
không đủ điều kiện

Câu ví dụ

zhèxiēqiángòumǎishū
Tiền này không đủ mua sách.
人数rén shù不够bù gòu
Số người không đủ.

Mức độ nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"không đủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không đủ" trong tiếng Trung là 不够, đọc là bú gòu.
不够 nghĩa là gì?
不够 (bú gòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "không đủ".
不够 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不够 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不够 như thế nào?
Ví dụ: 这些钱不够买书。 (Tiền này không đủ mua sách.); 人数不够。 (Số người không đủ.).

Muốn nhớ "不够" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí