YiWordsYiWords

dìng

không nhất thiết

phó từ tiếng Trung
不一定 không nhất thiết

Cụm từ thường dùng

dìngyào
không nhất thiết phải
dìngduì
không nhất thiết đúng

Câu ví dụ

dìngyào
Bạn không nhất thiết phải đi.
zhègeàndìngduì
Câu trả lời này không nhất thiết đúng.

Mức độ nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"không nhất thiết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không nhất thiết" trong tiếng Trung là 不一定, đọc là bù yí dìng.
不一定 nghĩa là gì?
不一定 (bù yí dìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "không nhất thiết".
不一定 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不一定 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不一定 như thế nào?
Ví dụ: 你不一定要去。 (Bạn không nhất thiết phải đi.); 这个答案不一定对。 (Câu trả lời này không nhất thiết đúng.).

Muốn nhớ "不一定" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí