"rất nhiều" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rất nhiều" trong tiếng Trung là 好多, đọc là hǎo duō.
好多 nghĩa là gì?
好多 (hǎo duō) trong tiếng Trung có nghĩa là "rất nhiều".
好多 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 好多 ngay trên trang này.
Đặt câu với 好多 như thế nào?
Ví dụ: 这里有好多人。 (Có rất nhiều người ở đây.); 我有好多事要做。 (Tôi có rất nhiều việc phải làm.).