YiWordsYiWords

hǎoduō

rất nhiều

phó từ tiếng Trung
好多 rất nhiều

Cụm từ thường dùng

hǎoduōrén
rất nhiều người
hǎoduōshì
rất nhiều việc

Câu ví dụ

zhèyǒuhǎoduōrén
Có rất nhiều người ở đây.
yǒuhǎoduōshìyàozuò
Tôi có rất nhiều việc phải làm.

Mức độ nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"rất nhiều" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rất nhiều" trong tiếng Trung là 好多, đọc là hǎo duō.
好多 nghĩa là gì?
好多 (hǎo duō) trong tiếng Trung có nghĩa là "rất nhiều".
好多 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 好多 ngay trên trang này.
Đặt câu với 好多 như thế nào?
Ví dụ: 这里有好多人。 (Có rất nhiều người ở đây.); 我有好多事要做。 (Tôi có rất nhiều việc phải làm.).

Muốn nhớ "好多" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí