YiWordsYiWords

chàduō

gần như

phó từ tiếng Trung
差不多 gần như

Cụm từ thường dùng

chàduōwánchéng
gần như hoàn thành
chàduōyàng
gần như giống nhau

Câu ví dụ

chàduōwàngle
Tôi gần như quên mất.
mendeànchàduōyàng
Câu trả lời của họ gần như giống nhau.

Mức độ nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"gần như" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gần như" trong tiếng Trung là 差不多, đọc là chà bù duō.
差不多 nghĩa là gì?
差不多 (chà bù duō) trong tiếng Trung có nghĩa là "gần như".
差不多 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 差不多 ngay trên trang này.
Đặt câu với 差不多 như thế nào?
Ví dụ: 我差不多忘了。 (Tôi gần như quên mất.); 他们的答案差不多一样。 (Câu trả lời của họ gần như giống nhau.).

Muốn nhớ "差不多" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí