YiWordsYiWords

duōme

biết bao

phó từ tiếng Trung
多么 biết bao

Cụm từ thường dùng

duōmeduō
biết bao nhiêu
duōmeduō
biết bao lần

Câu ví dụ

经历jīng lìle多么duō meduōde困难kùn nan
Biết bao khó khăn đã trải qua.
duōmexiǎngjiā
Tôi nhớ nhà biết bao.

Mức độ nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"biết bao" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biết bao" trong tiếng Trung là 多么, đọc là duō me.
多么 nghĩa là gì?
多么 (duō me) trong tiếng Trung có nghĩa là "biết bao".
多么 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 多么 ngay trên trang này.
Đặt câu với 多么 như thế nào?
Ví dụ: 经历了多么多的困难。 (Biết bao khó khăn đã trải qua.); 我多么想家。 (Tôi nhớ nhà biết bao.).

Muốn nhớ "多么" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí