YiWordsYiWords

jiǎsuǒ

không cần suy nghĩ

cụm từ tiếng Trung
不假思索 không cần suy nghĩ

Cụm từ thường dùng

不假思索bù jiǎ sī suǒde回答huí dá
trả lời không cần suy nghĩ
不假思索bù jiǎ sī suǒde做事zuò shì
làm việc không cần suy nghĩ

Câu ví dụ

不假思索bù jiǎ sī suǒde回答huí dále
Anh ấy trả lời không cần suy nghĩ.
做事zuò shì不假思索bù jiǎ sī suǒ
Cô ấy làm việc không cần suy nghĩ.

Thành ngữ hay

Câu hỏi thường gặp

"không cần suy nghĩ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không cần suy nghĩ" trong tiếng Trung là 不假思索, đọc là bù jiǎ sī suǒ.
不假思索 nghĩa là gì?
不假思索 (bù jiǎ sī suǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "không cần suy nghĩ".
不假思索 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不假思索 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不假思索 như thế nào?
Ví dụ: 他不假思索地回答了。 (Anh ấy trả lời không cần suy nghĩ.); 她做事不假思索。 (Cô ấy làm việc không cần suy nghĩ.).

Muốn nhớ "不假思索" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí