YiWordsYiWords

Cùng cách viết:几个

đạt

động từ tiếng Trung
及格 đạt

Cụm từ thường dùng

取得qǔ dé及格jí géfēn
đạt điểm cao
dàobiāozhǔn
đạt tiêu chuẩn

Câu ví dụ

kǎoshìle
Anh ấy đã đạt trong kỳ thi.
yàodàofēncáinéngtōngguò
Bạn cần đạt điểm tối thiểu để qua môn.

Từ vựng phòng thi

Câu hỏi thường gặp

"đạt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đạt" trong tiếng Trung là 及格, đọc là jí gé.
及格 nghĩa là gì?
及格 (jí gé) trong tiếng Trung có nghĩa là "đạt".
及格 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 及格 ngay trên trang này.
Đặt câu với 及格 như thế nào?
Ví dụ: 他考试及格了。 (Anh ấy đã đạt trong kỳ thi.); 你需要达到及格分才能通过。 (Bạn cần đạt điểm tối thiểu để qua môn.).

Muốn nhớ "及格" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí