"khó tin" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khó tin" trong tiếng Trung là 不可思议, đọc là bù kě sī yì.
不可思议 nghĩa là gì?
不可思议 (bù kě sī yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "khó tin".
不可思议 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不可思议 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不可思议 như thế nào?
Ví dụ: 这个故事真不可思议。 (Câu chuyện này thật khó tin.); 结果让大家不可思议。 (Kết quả khiến mọi người khó tin.).