YiWordsYiWords

khó tin

tính từ tiếng Trung
不可思议 khó tin

Cụm từ thường dùng

dejiéguǒ
kết quả khó tin
deshìqíng
chuyện khó tin

Câu ví dụ

zhègeshìzhēn
Câu chuyện này thật khó tin.
jiéguǒràngjiā
Kết quả khiến mọi người khó tin.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"khó tin" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khó tin" trong tiếng Trung là 不可思议, đọc là bù kě sī yì.
不可思议 nghĩa là gì?
不可思议 (bù kě sī yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "khó tin".
不可思议 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不可思议 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不可思议 như thế nào?
Ví dụ: 这个故事真不可思议。 (Câu chuyện này thật khó tin.); 结果让大家不可思议。 (Kết quả khiến mọi người khó tin.).

Muốn nhớ "不可思议" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí