"ngọt ngào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngọt ngào" trong tiếng Trung là 甜蜜, đọc là tián mì.
甜蜜 nghĩa là gì?
甜蜜 (tián mì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngọt ngào".
甜蜜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 甜蜜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 甜蜜 như thế nào?
Ví dụ: 她有甜蜜的笑容。 (Cô ấy có nụ cười ngọt ngào.); 他们互相说着甜蜜的话。 (Họ dành cho nhau những lời ngọt ngào.).