YiWordsYiWords

tián

ngọt ngào

tính từ tiếng Trung
甜蜜 ngọt ngào

Cụm từ thường dùng

tiándehuà
lời nói ngọt ngào
tiándeàiqíng
tình yêu ngọt ngào

Câu ví dụ

yǒutiándexiàoróng
Cô ấy có nụ cười ngọt ngào.
他们tā men互相hù xiāng说着shuō zhe甜蜜tián mìdehuà
Họ dành cho nhau những lời ngọt ngào.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"ngọt ngào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngọt ngào" trong tiếng Trung là 甜蜜, đọc là tián mì.
甜蜜 nghĩa là gì?
甜蜜 (tián mì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngọt ngào".
甜蜜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 甜蜜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 甜蜜 như thế nào?
Ví dụ: 她有甜蜜的笑容。 (Cô ấy có nụ cười ngọt ngào.); 他们互相说着甜蜜的话。 (Họ dành cho nhau những lời ngọt ngào.).

Muốn nhớ "甜蜜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí