"bỏ dở giữa chừng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bỏ dở giữa chừng" trong tiếng Trung là 不了了之, đọc là bù liǎo liǎo zhī.
不了了之 nghĩa là gì?
不了了之 (bù liǎo liǎo zhī) trong tiếng Trung có nghĩa là "bỏ dở giữa chừng".
不了了之 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不了了之 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不了了之 như thế nào?
Ví dụ: 他常常把事情不了了之。 (Anh ấy thường bỏ dở giữa chừng mọi việc.); 别不了了之啊! (Đừng bỏ dở giữa chừng nhé!).