YiWordsYiWords

liǎoliǎozhī

bỏ dở giữa chừng

động từ tiếng Trung
不了了之 bỏ dở giữa chừng

Cụm từ thường dùng

gōngzuòliǎoliǎozhī
bỏ dở giữa chừng công việc
xuéliǎoliǎozhī
bỏ dở giữa chừng học tập

Câu ví dụ

chángchángshìqíngliǎoliǎozhī
Anh ấy thường bỏ dở giữa chừng mọi việc.
biéliǎolezhīa
Đừng bỏ dở giữa chừng nhé!

Liên từ và nguyên nhân

Câu hỏi thường gặp

"bỏ dở giữa chừng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bỏ dở giữa chừng" trong tiếng Trung là 不了了之, đọc là bù liǎo liǎo zhī.
不了了之 nghĩa là gì?
不了了之 (bù liǎo liǎo zhī) trong tiếng Trung có nghĩa là "bỏ dở giữa chừng".
不了了之 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不了了之 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不了了之 như thế nào?
Ví dụ: 他常常把事情不了了之。 (Anh ấy thường bỏ dở giữa chừng mọi việc.); 别不了了之啊! (Đừng bỏ dở giữa chừng nhé!).

Muốn nhớ "不了了之" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí