YiWordsYiWords

gàiérlùn

vơ đũa cả nắm

cụm từ tiếng Trung
一概而论 vơ đũa cả nắm

Cụm từ thường dùng

suǒyǒuréngàiérlùn
vơ đũa cả nắm mọi người

Câu ví dụ

biégàiérlùn
Đừng vơ đũa cả nắm như vậy.
píngjiàbiérénshízǒngshìgàiérlùn
Anh ấy hay vơ đũa cả nắm khi đánh giá người khác.

Liên từ và nguyên nhân

Câu hỏi thường gặp

"vơ đũa cả nắm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vơ đũa cả nắm" trong tiếng Trung là 一概而论, đọc là yí gài ér lùn.
一概而论 nghĩa là gì?
一概而论 (yí gài ér lùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "vơ đũa cả nắm".
一概而论 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一概而论 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一概而论 như thế nào?
Ví dụ: 别一概而论。 (Đừng vơ đũa cả nắm như vậy.); 他评价别人时总是一概而论。 (Anh ấy hay vơ đũa cả nắm khi đánh giá người khác.).

Muốn nhớ "一概而论" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí