YiWordsYiWords

không kém gì

cụm từ tiếng Trung
不亚于 không kém gì

Cụm từ thường dùng

rènrén
không kém gì ai
jìnkǒuchǎnpǐn
không kém gì sản phẩm ngoại

Câu ví dụ

zhuānjiā
Anh ấy không kém gì chuyên gia.
zhègechǎnpǐnjìnkǒuhuò
Sản phẩm này không kém gì hàng nhập khẩu.

Liên từ và nguyên nhân

Câu hỏi thường gặp

"không kém gì" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không kém gì" trong tiếng Trung là 不亚于, đọc là bú yà yú.
不亚于 nghĩa là gì?
不亚于 (bú yà yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "không kém gì".
不亚于 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不亚于 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不亚于 như thế nào?
Ví dụ: 他不亚于专家。 (Anh ấy không kém gì chuyên gia.); 这个产品不亚于进口货。 (Sản phẩm này không kém gì hàng nhập khẩu.).

Muốn nhớ "不亚于" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí