YiWordsYiWords

shuōlái

nói đến

động từ tiếng Trung
说起来 nói đến

Cụm từ thường dùng

shuōláizhègewèn
nói đến vấn đề này
shuōláimǒurén
nói đến ai đó

Câu ví dụ

shuōláiyóuzuìhuanhǎibiān
Nói đến du lịch, tôi thích biển nhất.
说起来shuō qǐ lái件事jiàn shì大家dà jiādōuxiàole
Mọi người đều cười khi nói đến chuyện đó.

Liên từ và nguyên nhân

Câu hỏi thường gặp

"nói đến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nói đến" trong tiếng Trung là 说起来, đọc là shuō qǐ lái.
说起来 nghĩa là gì?
说起来 (shuō qǐ lái) trong tiếng Trung có nghĩa là "nói đến".
说起来 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 说起来 ngay trên trang này.
Đặt câu với 说起来 như thế nào?
Ví dụ: 说起来旅游,我最喜欢海边。 (Nói đến du lịch, tôi thích biển nhất.); 说起来那件事,大家都笑了。 (Mọi người đều cười khi nói đến chuyện đó.).

Muốn nhớ "说起来" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí