YiWordsYiWords

néng

không thể không

cụm từ tiếng Trung
不能不 không thể không

Cụm từ thường dùng

néngzuò
không thể không làm
néngshuō
không thể không nói

Câu ví dụ

néngtóng
Tôi không thể không đồng ý.
mennéngzuòzhèjiànshì
Chúng ta không thể không làm việc này.

Từ vựng thái độ

Câu hỏi thường gặp

"không thể không" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không thể không" trong tiếng Trung là 不能不, đọc là bù néng bù.
不能不 nghĩa là gì?
不能不 (bù néng bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "không thể không".
不能不 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不能不 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不能不 như thế nào?
Ví dụ: 我不能不同意。 (Tôi không thể không đồng ý.); 我们不能不做这件事。 (Chúng ta không thể không làm việc này.).

Muốn nhớ "不能不" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí